|
THUỘC TÍNH SẢN PHẨM |
CHIỀU DÀI |
CHIỀU RỘNG |
CHIỀU CAO |
TRỌNG LƯỢNG |
TẢI TRỌNG |
|
M |
MM |
MM |
TẤN |
||
|
Dầm T ngược 15M |
15 |
980 |
550 |
10.6 |
HL93 |
|
Dầm T ngược 20M |
20 |
980 |
750 |
15.4 |
HL93 |
|
Dầm T ngược 25M |
25 |
980 |
900 |
22.1 |
HL93 |
|
Dầm T ngược 33M |
33 |
980 |
1240 |
34.5 |
HL93 |